Máy sấy khí hấp thụ (adsorption/desiccant) là thiết bị then chốt trong hệ thống khí nén công nghiệp. Thiết bị này loại bỏ hơi nước để cung cấp khí sạch, khô, giúp bảo vệ thiết bị phía sau, dụng cụ đo, và chất lượng sản phẩm đầu ra.
Tuy nhiên, giống như mọi hệ thống cơ khí khác, máy sấy hấp thụ có thể phát sinh lỗi lặp đi lặp lại—thường biểu hiện qua điểm sương đầu ra cao, áp suất không ổn định, tổn thất khí tái sinh (purge loss) lớn, báo lỗi liên tục hoặc dừng máy bất ngờ.
Hướng dẫn này tổng hợp các sự cố phổ biến nhất của máy sấy hấp thụ, phân tích nguyên nhân gốc rễ, đồng thời đưa ra giải pháp khắc phục và chiến lược phòng ngừa thực tế nhằm giảm downtime và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Table of Contents
ToggleDanh Sách Kiểm Tra Chẩn Đoán Nhanh (Bắt Đầu Từ Đây)
Trước khi mở máy hoặc thay linh kiện, hãy kiểm tra 5 mục dưới đây—nhiều “lỗi máy sấy” thực tế lại xuất phát từ điều kiện hệ thống:
Nhiệt độ khí vào: Khí vào có quá nóng không? (aftercooler làm mát kém?)
Áp suất & lưu lượng khí vào: Áp suất có ổn định và nằm trong dải thiết kế không? Lưu lượng có vượt công suất không?
Nước lỏng cuốn theo: Bộ tách nước/van xả có hoạt động không? Có “cú nước” (water slug) đi vào máy sấy không?
Lọc trước/lọc sau: Có tụt áp lớn bất thường do tắc lọc không?
Tái sinh: Purge/nhiệt/thời gian có đủ không? Có rò van không?
Nếu bất kỳ thông số nào không đạt, hãy chỉnh đúng trước—nếu không, lỗi sẽ lặp lại ngay cả khi bạn đã thay hạt hút ẩm hoặc van.
1) Sự Cố Liên Quan Đến Hạt Hút Ẩm (Desiccant)
1.1 Hạt Hút Ẩm Bị Bão Hòa (Giảm Khả Năng Sấy)
Dấu hiệu
Điểm sương đầu ra tăng dần theo thời gian
Máy khó đạt điểm sương yêu cầu dù chu kỳ nhìn “có vẻ bình thường”
Nguyên nhân
Hạt bão hòa theo thời gian sử dụng: mao quản bị “đầy ẩm” → giảm dung lượng hấp thụ
Nhiễm dầu/bụi: aerosol dầu và bụi bám phủ bề mặt hạt
Hạt chất lượng thấp: tuổi thọ ngắn, bụi nhiều, hiệu suất giảm sớm
Cách khắc phục
Kiểm tra tình trạng hạt và thay hạt đã bão hòa/nhiễm bẩn
Nâng cấp lọc đầu vào (đặc biệt lọc tách dầu coalescing) để bảo vệ tháp
Chọn loại hạt phù hợp với mục tiêu điểm sương và điều kiện vận hành
Phòng ngừa
Ghi chép lịch sử vận hành (giờ chạy, xu hướng điểm sương)
Kiểm soát chất lượng khí vào và ngăn dầu/nước lỏng cuốn theo
1.2 Tắc Nghẽn, Tạo Bụi hoặc Tạo Kênh (Channeling)
Dấu hiệu
Chênh áp (ΔP) qua tháp tăng cao
Hiệu suất sấy giảm dù hạt “mới”
Có bụi trong lọc sau, muffler/giảm thanh hoặc van
Nguyên nhân
Hạt bị mài mòn (powdering) do chất lượng kém, rung động, hoặc sốc áp thường xuyên
Tải ẩm cao / nước lỏng cuốn theo làm hạt vỡ, vón cục
Môi trường khắc nghiệt (nhiệt cao/ẩm cao) làm hạt chịu tải nặng hơn
Cách khắc phục
Thay hạt bị bụi/vón; vệ sinh tháp khi cần
Sửa nguyên nhân phía trước: aftercooler, separator, drain, filters
Đảm bảo lắp đặt đúng: mức nạp, lưới đỡ, tấm phân phối dòng
Phòng ngừa
Tránh nước lỏng đi vào máy sấy bằng mọi giá—đây là nguyên nhân hàng đầu làm hạt hỏng nhanh
Ổn định áp suất vận hành và giảm sốc lưu lượng
2) Sự Cố Nhiệt Độ và Áp Suất Khí Vào
2.1 Nhiệt Độ Khí Vào Quá Cao
Dấu hiệu
Điểm sương tăng rõ trong mùa nóng
Máy “trông bình thường” nhưng không đạt điểm sương theo spec
Nguyên nhân
Aftercooler/hệ thống làm mát hoạt động kém (bám bẩn, thiếu nước làm mát, lưu lượng gió kém)
Nhiệt độ môi trường cao, khu vực lắp đặt thông gió kém
Cách khắc phục
Đảm bảo khí vào nằm trong dải nhiệt độ định mức của máy sấy
Bảo dưỡng aftercooler, cải thiện thông gió phòng máy
Lắp/ nâng cấp bộ tiền làm mát (pre-cooler) nếu nhiệt độ xả máy nén luôn cao
Phòng ngừa
Xem nhiệt độ khí vào như “hệ số nhân hiệu suất”: khí vào càng nóng → tải ẩm càng tăng mạnh
2.2 Áp Suất Khí Vào Thấp (Hoặc Không Ổn Định)
Dấu hiệu
Áp tháp không lên được bằng áp hệ thống
Hiệu suất sấy giảm; chuyển tháp bất thường
Purge loss có thể tăng hoặc dao động khó kiểm soát
Nguyên nhân
Lọc đầu vào bị tắc gây tăng trở lực
Rò rỉ đường ống hoặc đường ống nhỏ gây tụt áp
Máy nén không ổn định hoặc thiếu công suất
Cách khắc phục
Thay/làm sạch lõi lọc (kiểm tra chênh áp qua lọc)
Sửa rò rỉ và kiểm tra kích thước đường ống
Bảo dưỡng máy nén, đảm bảo áp xả ổn định
Phòng ngừa
Theo dõi ΔP qua lọc và tháp như KPI định kỳ—ΔP tăng là cảnh báo sớm
3) Sự Cố Hệ Thống Tái Sinh (Regeneration)
3.1 Tái Sinh Không Hoàn Toàn (Thiếu Nhiệt/Thiếu Thời Gian/Thiếu Purge)
Dấu hiệu
Điểm sương xấu dần sau vài chu kỳ
Một tháp “không hồi phục” hoàn toàn
Cảnh báo liên quan đến điểm sương hoặc thời gian chu kỳ tăng
Nguyên nhân
Lỗi heater (máy sấy có gia nhiệt): cháy điện trở, lỗi dây, trip bảo vệ
Van tái sinh lỗi: kẹt, rò, tắc
Lỗi điều khiển/cảm biến: thời gian sai, phản hồi nhiệt/áp sai
Purge quá thấp (máy sấy không gia nhiệt): orifice sai, muffler tắc, cài đặt sai
Cách khắc phục
Xác minh tham số tái sinh: nhiệt độ, thời gian, lưu lượng purge, trình tự chu kỳ
Sửa/thay heater, coil điện từ, actuator hoặc van lỗi
Kiểm tra cảm biến, hiệu chuẩn hoặc thay khi tín hiệu không ổn định
Kiểm tra muffler/silencer và các phần tử purge có tắc nghẽn không
Phòng ngừa
Máy sấy “sấy tốt đến đâu” phụ thuộc “tái sinh tốt đến đó”—tái sinh là lõi của sự ổn định dài hạn
3.2 Van Tái Sinh Bị Rò
Dấu hiệu
Mất khí ngoài dự kiến, chi phí năng lượng tăng
Tái sinh kém hiệu quả, điểm sương dao động
Nghe tiếng xì hoặc xả liên tục
Nguyên nhân
Mòn bề mặt làm kín, cặn bẩn bám ghế van
Actuator lỗi, coil điện từ lỗi, cơ cấu kẹt
Cách khắc phục
Đại tu hoặc thay van rò; vệ sinh ghế van và loại bỏ nguồn nhiễm bẩn
Kiểm tra actuator/solenoid, đảm bảo tín hiệu điều khiển và khí cấp (nếu điều khiển khí nén) đúng
Phòng ngừa
Lọc đầu vào tốt và bảo dưỡng đều để ngăn bụi/dầu vào trong cụm van
4) Sự Cố Điện và Điều Khiển
4.1 Lỗi Nguồn Điện
Dấu hiệu
Máy không khởi động, reset ngẫu nhiên, báo lỗi gián đoạn
Heater/solenoid hoạt động thất thường
Nguyên nhân
Lỏng dây, cáp điện lão hóa, tiếp địa kém
Hỏng công tắc, contactor, CB, thiết bị bảo vệ
Cách khắc phục
Kiểm tra đầu cos/terminal, siết chặt, bấm lại nếu cần
Thay contactor/công tắc hỏng; xác minh điện áp ổn định đúng tiêu chuẩn
4.2 Lỗi Bộ Điều Khiển/PLC hoặc Cảm Biến
Dấu hiệu
Chu kỳ tái sinh không start/stop đúng
Thời điểm chuyển tháp sai hoặc hành vi tháp không đồng nhất
Giá trị nhiệt/áp/điểm sương nhảy hoặc trôi
Nguyên nhân
Lỗi logic chương trình hoặc sai tham số cài đặt
Hỏng cảm biến nhiệt/áp hoặc lỗi dây tín hiệu
Cách khắc phục
Rà soát tham số (cycle time, setpoint heater, purge setting) và khôi phục cấu hình “đã chạy tốt”
Test cảm biến và thay khi hỏng; kiểm tra tính toàn vẹn tín hiệu
5) Một Số Sự Cố Thường Gặp Khác
5.1 Tắc Lọc
Tác động
Áp vào giảm → hiệu suất sấy giảm
Điểm sương đầu ra cao hơn, hiệu quả hệ thống giảm
Khắc phục
Thay/làm sạch lõi lọc đúng định kỳ
Tăng cường lọc trước phù hợp chất lượng khí vào (bụi/dầu)
5.2 Tiếng Ồn Bất Thường
Có thể là dấu hiệu
Van hỏng, muffler/silencer hỏng
Dòng khí bị cản đột ngột hoặc đường ống lắp sai
Lỗi điện như quá tải (nếu có motor)
Khắc phục
Kiểm tra và thay linh kiện cơ khí hư hỏng
Giảm rung và cộng hưởng bằng đế/móc treo đúng kỹ thuật
Chẩn đoán lỗi điện và xử lý quá tải/đấu nối
6) Chiến Lược Bảo Trì Phòng Ngừa (Giảm Lỗi, Kéo Dài Tuổi Thọ)
Để giảm tỷ lệ hỏng và tăng tuổi thọ, hãy áp dụng hệ thống bảo trì có cấu trúc:
Kế hoạch kiểm tra định kỳ: kiểm tra hằng ngày + vệ sinh theo lịch + thay thế phòng ngừa
Đào tạo vận hành: thao tác đúng, an toàn, xử lý cảnh báo chuẩn
Dùng linh kiện OEM hoặc chất lượng xác minh: van, phớt, cảm biến, hạt, lõi lọc
Kiểm soát môi trường: tránh nhiệt/ẩm quá cao, đảm bảo thông gió
Giám sát theo điều kiện: theo dõi áp vào/áp ra, nhiệt độ, điểm sương, ΔP
Ghi log lỗi & phân tích nguyên nhân gốc: thời điểm – nguyên nhân – cách sửa – kết quả để tránh lặp
Dự phòng vật tư quan trọng: kit van, coil, cảm biến, lõi lọc, van xả nước
Kết Luận
Sự cố của máy sấy khí hấp thụ hiếm khi “ngẫu nhiên”. Phần lớn lỗi lặp lại đến từ điều kiện khí vào (nhiệt độ, áp suất, nước/dầu cuốn theo), tình trạng hạt hút ẩm, hoặc tính toàn vẹn của tái sinh.
Kết hợp quy trình xử lý sự cố đúng với chiến lược bảo trì phòng ngừa sẽ giúp bạn giảm đáng kể downtime, ổn định điểm sương và bảo vệ toàn bộ hệ thống khí nén.


