Khí nén là gì? Quy trình sản xuất, ứng dụng, thành phần hệ thống và mẹo bảo trì

Bạn đã bao giờ nghe thấy tiếng xì mạnh trên sàn nhà máy hoặc nhìn thấy máy khoan khí nén phá vỡ mặt đường chưa? Âm thanh đó đến từ khí nén — một trong những nguồn năng lượng quan trọng nhất trong công nghiệp. Khí nén là không khí trong khí quyển được nén vào một thể tích nhỏ hơn, từ đó làm tăng áp suất và tích trữ năng lượng để sử dụng sau. Bài viết này giải thích khí nén là gì, khí nén được tạo ra như thế nào, hệ thống khí nén gồm những thành phần nào, khí nén được ứng dụng ở đâu và cách bảo trì hệ thống đúng cách.

Khí nén là gì?

Khí nén là không khí được giữ ở áp suất cao hơn áp suất của môi trường xung quanh.

Trong điều kiện bình thường, không khí xung quanh chúng ta chứa khoảng 78% nitơ và 21% oxy, cùng với một lượng nhỏ các khí khác. Không khí có tính nén được, nghĩa là thể tích của nó có thể giảm khi chịu tác động của áp suất.

Khi nén không khí, năng lượng cơ học được chuyển đổi thành thế năng tích trữ. Hãy tưởng tượng việc thổi một quả bóng bay. Khi bạn thổi không khí vào, quả bóng phồng lên và tạo lực đẩy ra bên ngoài. Lực đẩy đó chính là năng lượng được tích trữ, chờ được giải phóng. Nguyên lý tương tự cũng được áp dụng trong quy mô công nghiệp, nhưng với áp suất cao hơn nhiều và lưu lượng lớn hơn nhiều.

Dạng năng lượng này thường được gọi là “tiện ích thứ tư” bên cạnh nước, điện và khí tự nhiên.

Một hiệu ứng quan trọng trong quá trình nén là sự sinh nhiệt. Khi các phân tử không khí bị ép lại gần nhau hơn, chúng chuyển động nhanh hơn và va chạm thường xuyên hơn. Động năng này chuyển hóa thành nhiệt năng, làm nhiệt độ không khí tăng đáng kể. Hiện tượng này được gọi là nhiệt nén.

Trong môi trường công nghiệp, có hai loại áp suất đặc biệt quan trọng:

● Áp suất dư: áp suất được đo so với áp suất khí quyển.
● Áp suất tuyệt đối: áp suất được đo so với chân không tuyệt đối.

Mối quan hệ giữa chúng là:

Áp suất tuyệt đối = Áp suất dư + Áp suất khí quyển.

Khí nén được tạo ra như thế nào?

Khí nén được tạo ra bởi máy nén khí — thiết bị hút không khí môi trường và làm giảm thể tích của nó. Nguyên lý cơ bản là sử dụng một bộ truyền động chính, thường là động cơ điện hoặc động cơ diesel, để dẫn động cơ cấu giữ và nén không khí.

Trong quá trình nén, một số thay đổi xảy ra:

Thể tích không khí giảm.
Áp suất không khí tăng.
Nhiệt độ không khí tăng.
Hơi ẩm có trong không khí trở nên đậm đặc hơn và có thể ngưng tụ thành nước lỏng khi khí được làm mát ở các công đoạn phía sau.

Máy nén khí thường được chia thành hai nhóm chính.

● Máy nén thể tích giữ một lượng không khí cố định và giảm thể tích đó để tăng áp suất. Các loại phổ biến gồm máy nén piston, trong đó piston chuyển động qua lại để nén không khí trong xi lanh, và máy nén trục vít, trong đó hai rotor ăn khớp với nhau nén không khí liên tục.

● Máy nén động lực, chẳng hạn như máy nén ly tâm, sử dụng cánh impeller quay tốc độ cao để gia tốc không khí, sau đó chuyển vận tốc đó thành áp suất.

Máy nén trục vít được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp vì vận hành ổn định, tạo dòng khí đều và phù hợp với hệ thống tự động hóa.

Thành phần của hệ thống khí nén

Một hệ thống khí nén hoàn chỉnh không chỉ có máy nén. Nhiều thành phần cùng phối hợp để tạo ra, xử lý, lưu trữ và phân phối khí nén sạch, khô.

1. Bộ lọc khí đầu vào

Bộ phận này loại bỏ bụi và hạt rắn khỏi không khí trước khi nén. Không khí đầu vào bẩn sẽ đưa tạp chất vào hệ thống, làm mài mòn các chi tiết bên trong và giảm chất lượng khí đầu ra.

2. Máy nén khí

Máy nén là trái tim của hệ thống. Nó hút không khí môi trường và nâng áp suất lên. Việc lựa chọn máy nén phụ thuộc vào áp suất yêu cầu, lưu lượng và chu kỳ làm việc.

3. Bộ làm mát sau nén

Khí nén rời khỏi máy nén thường có nhiệt độ cao. Bộ làm mát sau nén làm giảm nhiệt độ khí, khiến phần lớn hơi nước ngưng tụ thành nước lỏng để có thể được loại bỏ.

4. Bình chứa khí nén

Bình chứa lưu trữ khí nén, giảm dao động áp suất và giúp máy nén có thời gian nghỉ giữa các chu kỳ. Bình cũng cho phép nước và dầu lắng xuống.

5. Máy sấy khí

Bộ phận này loại bỏ hơi nước còn lại trong khí nén. Hơi nước nếu còn trong hệ thống có thể gây ăn mòn đường ống, làm hỏng dụng cụ khí nén và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối.

Có hai loại phổ biến:

Máy sấy khí tác nhân lạnh làm mát khí nén xuống gần nhiệt độ đóng băng, khiến hơi ẩm ngưng tụ và được xả ra ngoài.

Máy sấy khí hấp phụ cho khí đi qua lớp vật liệu hút ẩm, nhờ đó đạt được điểm sương thấp hơn nhiều.

6. Bộ lọc khí nén

Bộ lọc loại bỏ hạt rắn, sol khí dầu và độ ẩm còn lại. Các cấp lọc khác nhau được thiết kế để xử lý các kích thước tạp chất khác nhau.

7. Bộ xả nước ngưng và đường ống

Bộ xả tự động loại bỏ nước ngưng đã thu gom. Hệ thống đường ống phân phối khí đã xử lý đến các điểm sử dụng.

Đối với hầu hết ứng dụng công nghiệp, máy sấy khí trong hệ thống khí nén không phải là thiết bị tùy chọn. Với các nhà máy có thiết bị nhạy cảm hoặc yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt, việc chọn đúng máy sấy khí nén là yếu tố thiết yếu để duy trì độ tin cậy của hệ thống và chất lượng sản phẩm.

Khí nén được dùng để làm gì?

Trong công nghiệp, khí nén có hai nhóm ứng dụng chính.

Khí dùng cho năng lượng hoặc truyền động

Trong trường hợp này, khí nén được sử dụng như một lực dẫn động.

♦ Các dụng cụ khí nén như súng siết bu lông, máy khoan, máy mài và máy chà nhám vận hành bằng khí nén. Các dụng cụ này nhẹ hơn thiết bị điện tương đương và không có bộ phận điện có thể phát sinh tia lửa trong môi trường nguy hiểm.

♦ Dây chuyền lắp ráp ô tô, công trường xây dựng và hoạt động khai thác mỏ phụ thuộc nhiều vào dụng cụ khí nén.

♦ Thiết bị tự động hóa cũng thuộc nhóm này. Xi lanh khí nén và cơ cấu chấp hành vận hành hệ thống băng tải, tay robot, thiết bị kẹp và máy đóng gói.

Khí công nghệ hoặc khí tác động trực tiếp

Trong trường hợp này, khí nén tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất.

♦ Nhà sản xuất thực phẩm và đồ uống sử dụng khí nén để chuyển sản phẩm, hàn kín bao bì và vệ sinh.

♦ Các công ty dược phẩm sử dụng khí nén không dầu cho quá trình bao phim viên nén, lên men và sản xuất thiết bị y tế.

♦ Lắp ráp điện tử sử dụng khí nén để loại bỏ bụi khỏi bảng mạch.

♦ Nhà máy hóa chất bơm khí nén như một chất phản ứng trong các quá trình oxy hóa.

♦ Các ứng dụng khác gồm vận chuyển vật liệu rời bằng khí nén, sục khí xử lý nước thải, phun sơn và thậm chí hệ thống phanh của trò chơi công viên giải trí.

Mẹo bảo trì hệ thống khí nén

Bảo trì định kỳ giúp hệ thống khí nén vận hành hiệu quả và tránh thời gian dừng máy tốn kém.

1. Tìm và khắc phục rò rỉ

Rò rỉ khí là nguồn lãng phí năng lượng lớn nhất trong hầu hết hệ thống. Ở các hệ thống bảo trì kém, tổn thất có thể vượt quá 40%. Hãy kiểm tra hệ thống thường xuyên, lắng nghe tiếng xì và sử dụng thiết bị dò rò rỉ siêu âm để xác định các điểm rò rỉ khó phát hiện. Việc sửa chữa rò rỉ thường hoàn vốn rất nhanh.

2. Thay bộ lọc đúng lịch

Bộ lọc đầu vào bẩn khiến máy nén phải làm việc nặng hơn, làm tăng tiêu thụ năng lượng và đẩy nhanh quá trình mài mòn. Bộ lọc phía sau bị tắc tạo ra sụt áp, làm giảm hiệu suất dụng cụ. Hãy tuân thủ khuyến nghị của nhà sản xuất về chu kỳ thay lọc.

3. Kiểm tra máy sấy khí

Nếu máy sấy khí nén không đạt điểm sương định mức, nước sẽ đi vào dụng cụ và quy trình sản xuất. Theo dõi nhiệt độ đầu ra của máy sấy hoặc chỉ báo điểm sương. Vệ sinh bộ xả nước ngưng để tránh tắc nghẽn.

4. Giám sát áp suất hệ thống

Vận hành hệ thống ở áp suất cao hơn mức cần thiết sẽ lãng phí năng lượng. Giảm áp suất hệ thống xuống mức tối thiểu cần cho vận hành có thể cắt giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng.

5. Xả nước bình chứa định kỳ

Nước vẫn có thể tích tụ trong bình chứa ngay cả khi đã lắp máy sấy khí. Bộ xả tự động rất hữu ích, nhưng kiểm tra thủ công giúp đảm bảo chúng hoạt động đúng.

6. Ghi chép hoạt động bảo trì

Lưu hồ sơ sửa chữa rò rỉ, thay bộ lọc, hiệu suất máy sấy và chỉ số áp suất. Việc theo dõi các thông số này giúp phát hiện xu hướng bất thường trước khi sự cố xảy ra.

Câu hỏi thường gặp về khí nén

1. Ưu điểm của khí nén so với các phương pháp lưu trữ năng lượng khác là gì?

Khí nén an toàn trong môi trường dễ nổ, dễ cháy hoặc ẩm ướt vì không có nguy cơ phát sinh tia lửa. Dụng cụ khí nén nhẹ hơn và dễ thao tác hơn dụng cụ điện. Hệ thống có thiết kế đơn giản, ít chi tiết hao mòn và độ tin cậy cao. Môi chất làm việc là không khí, miễn phí, không độc hại và không phát thải.

2. Điểm sương của khí nén là gì?

Điểm sương áp suất là nhiệt độ tại đó hơi nước ngưng tụ ở áp suất hiện tại của hệ thống. Điểm sương càng thấp thì khí càng khô. Máy sấy tác nhân lạnh thường đạt khoảng +3°C, trong khi máy sấy hấp phụ có thể đạt từ −40°C đến −70°C.

3. Vì sao khí nén cần được sấy khô?

Không khí ẩm làm ăn mòn đường ống và bình chứa, tạo hạt rỉ sét gây tắc bộ lọc, đóng băng trong điều kiện lạnh và làm hỏng các quy trình nhạy cảm như sơn, điện tử và xử lý thực phẩm. Đối với khí thở, độ ẩm còn thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn.

4. Các ứng dụng khác nhau có cần mức độ khô khí khác nhau không?

Có. ISO 8573-1 phân loại độ tinh khiết của khí theo hạt rắn, hàm lượng nước hoặc điểm sương và hàm lượng dầu.

Khí cho thiết bị đo và sản xuất thông thường có thể cần điểm sương −40°C. Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và điện tử có thể cần −70°C. Khí dùng chung trong xưởng có thể chỉ cần +3°C. Chọn đúng chất lượng khí giúp ngăn nhiễm bẩn và tránh chi phí không cần thiết.

5. Làm thế nào để chọn máy sấy khí cho hệ thống khí nén?

Các yếu tố chính gồm lưu lượng, điểm sương yêu cầu, áp suất và nhiệt độ đầu vào, cũng như điều kiện môi trường. Máy sấy tác nhân lạnh phù hợp với điểm sương trên +3°C; máy sấy hấp phụ phù hợp cho điểm sương đến −70°C. Cần cân nhắc mức tiêu thụ năng lượng, sụt áp, bảo trì và chế độ vận hành liên tục hoặc theo nhu cầu. Chọn đúng công suất giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí vận hành.

Về máy sấy khí công nghiệp Lingyu

Lingyu, được thành lập năm 2009, là doanh nghiệp công nghệ cao cấp quốc gia chuyên về thiết bị xử lý khí nén cho các nhà máy công nghiệp và đối tác OEM trên toàn thế giới. Với cơ sở sản xuất rộng 13.000 m² và hơn 350 nhân viên, công ty sở hữu hơn 50 bằng sáng chế.

Lingyu cung cấp đầy đủ các sản phẩm xử lý khí:

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi hỗ trợ sản xuất OEM, nhãn hiệu riêng và tích hợp hệ thống với lưu lượng lên đến 500 m³/phút. Các tùy chọn tùy chỉnh bao gồm giao diện PLC, biến tần, giám sát điểm sương và kết nối IoT RS-485.

Lingyu phục vụ các ngành thực phẩm và đồ uống, dược phẩm, điện tử, hóa chất và sản xuất công nghiệp nói chung. Để nhận thông số kỹ thuật, báo giá hoặc hỗ trợ kỹ thuật, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Facebook
Pinterest
Twitter
LinkedIn

Để lại phản hồi

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mục lục

  • Scan the code