Máy sấy khí hấp thụ HOC-E sử dụng nhiệt của khí nén nhiệt độ cao sau máy nén để trực tiếp tái sinh chất hấp phụ. Trong quá trình vận hành, một tháp thực hiện sấy khô khí nén, trong khi tháp còn lại được gia nhiệt bằng chính nhiệt nén sẵn có để làm khô lớp chất hấp phụ đã bão hòa ẩm.
Để hoàn tất quá trình tái sinh và làm mát chất hấp phụ, hệ thống sử dụng khí nén đã được làm mát qua bộ làm mát cho giai đoạn thổi và làm mát. Nhờ cấu hình này, máy giảm đáng kể lượng khí thành phẩm bị tiêu hao trong quá trình tái sinh, giúp tối ưu hiệu quả năng lượng hơn so với nhiều dòng máy sấy hấp phụ truyền thống.
Để đảm bảo hiệu suất sấy ổn định và vận hành tin cậy trong thời gian dài, máy sấy khí hấp phụ hiệu suất cao dòng HOC-E nên được sử dụng trong các điều kiện khuyến nghị sau:
- Môi chất áp dụng: Khí nén, không khí không ăn mòn
- Áp suất khí đầu vào định mức: 0.7 MPa
- Dải áp suất khí đầu vào tùy chọn: 0.6–1.0 MPa (có thể tùy chỉnh)
- Nhiệt độ khí đầu vào định mức: 120°C
- Dải nhiệt độ khí đầu vào cho phép: 110–180°C
- Lượng khí tái sinh tiêu thụ: ≤ 3%
- Điểm sương áp suất khí đầu ra: Tùy chọn -20°C hoặc -40°C
- Nhiệt độ nước làm mát: ≤ 32°C
- Áp suất nước làm mát: 0.2–0.6 MPa
Để đạt hiệu quả vận hành tối ưu, máy sấy nên được lắp đặt trong hệ thống khí nén được thiết kế phù hợp, với điều kiện khí đầu vào ổn định và công suất làm mát đáp ứng yêu cầu. Thiết bị hỗ trợ cả cấu hình làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước, đáp ứng linh hoạt các môi trường công nghiệp và yêu cầu dự án khác nhau.
| Model |
Công suất xử lý (m³/phút) |
Lưu lượng nước làm mát (T/h) |
Đầu nối nước làm mát |
Đầu nối khí |
Kích thước (D × R × C, mm) |
| HOC-E100 |
13.5 |
5.5 |
G1/2″ |
DN50 |
2050 × 1350 × 2550 |
| HOC-E120 |
17.0 |
7.0 |
G1/2″ |
DN65 |
2050 × 1350 × 2550 |
| HOC-E150 |
21.5 |
9.0 |
G1½″ |
DN80 |
2100 × 1350 × 2550 |
| HOC-E180 |
25.0 |
10.5 |
G1½″ |
DN80 |
2150 × 1400 × 2600 |
| HOC-E200 |
28.5 |
11.5 |
G1½″ |
DN80 |
2200 × 1450 × 2600 |
| HOC-E250 |
32.0 |
13.0 |
G2″ |
DN80 |
2300 × 1500 × 2700 |
| HOC-E300 |
37.0 |
15.0 |
G2″ |
DN100 |
2400 × 1600 × 2750 |
| HOC-E350 |
41.5 |
17.0 |
G2″ |
DN100 |
2500 × 1650 × 2850 |
| HOC-E400 |
45.0 |
18.5 |
G2½″ |
DN100 |
2600 × 1700 × 2910 |
| HOC-E450 |
50.0 |
20.5 |
G2½″ |
DN100 |
2700 × 1800 × 2950 |
| HOC-E500 |
55.0 |
22.5 |
G2½″ |
DN125 |
2800 × 1950 × 2950 |
| HOC-E550 |
60.0 |
24.5 |
G2½″ |
DN125 |
2900 × 2050 × 2950 |
| HOC-E600 |
65.0 |
26.8 |
G2½″ |
DN125 |
3100 × 2150 × 2950 |
| HOC-E700 |
75.0 |
31.0 |
G2½″ |
DN125 |
3200 × 2250 × 3000 |
| HOC-E800 |
85.0 |
35.0 |
DN80 |
DN125 |
3370 × 2300 × 3050 |
| HOC-E900 |
95.0 |
39.0 |
DN80 |
DN150 |
3450 × 2400 × 3100 |
| HOC-E1000 |
110 |
45.0 |
DN100 |
DN150 |
3800 × 2700 × 3350 |
| HOC-E1200 |
120 |
49.0 |
DN100 |
DN150 |
3900 × 2700 × 3500 |
| HOC-E1400 |
140 |
57.5 |
DN125 |
DN150 |
4100 × 2800 × 3550 |
| HOC-E1600 |
160 |
65.5 |
DN125 |
DN200 |
4200 × 2850 × 3600 |
| HOC-E1800 |
180 |
74.0 |
DN150 |
DN200 |
4500 × 3100 × 3650 |
| HOC-E2100 |
210 |
86.0 |
DN150 |
DN200 |
4800 × 3150 × 3750 |
| HOC-E2600 |
260 |
106.5 |
DN150 |
DN250 |
5000 × 3250 × 3800 |
Lưu ý: Nếu lưu lượng khí lớn hơn 260 m³/phút hoặc cần các thông số kỹ thuật, vật liệu hay nhiệt độ đặc biệt, vui lòng liên hệ trực tiếp với công ty hoặc đại lý để được tư vấn kỹ thuật. Dữ liệu trên chỉ mang tính tham khảo.
1. Hệ thống khí nén trung tâm của nhà máy lớn
Đây là nhóm ứng dụng phù hợp nhất cho HOC-E tại Việt Nam. Model này thích hợp cho các nhà máy có mạng khí nén trung tâm, nhiều dây chuyền và nhu cầu vận hành liên tục, nơi việc giảm tiêu hao khí tái sinh có ý nghĩa rõ rệt về chi phí utility.
2. Thực phẩm, đồ uống và đóng gói quy mô công nghiệp
Ngành thực phẩm chế biến của Việt Nam đạt khoảng 88 tỷ USD trong năm 2025, nên các nhà máy thực phẩm và đồ uống lớn là nhóm ứng dụng rất thực tế cho dòng HOC-E. Máy phù hợp cho utility khí nén, điều khiển van khí, băng tải và thiết bị phụ trợ cần khí khô ổn định nhưng vẫn muốn tiết kiệm năng lượng dài hạn.
3. Điện tử, điện và lắp ráp công nghiệp
Khi sản xuất chế biến chế tạo tại Việt Nam tiếp tục tăng mạnh trong quý I/2026, các nhà máy điện tử, điện khí và lắp ráp công nghiệp có nhu cầu cao hơn đối với instrument air và khí điều khiển ổn định. Dòng HOC-E phù hợp với các hệ thống lớn dùng khí khô sâu nhưng muốn giảm thất thoát khí nén so với cấu hình hấp phụ không nhiệt.
4. Dệt may, sợi và hàng tiêu dùng xuất khẩu
Dệt may vẫn là một trong các lĩnh vực sản xuất lớn của Việt Nam. Với các nhà máy chạy nhiều ca và có mạng khí nén lớn, HOC-E là lựa chọn phù hợp hơn khi cần duy trì khí khô ổn định trong điều kiện nóng ẩm mà vẫn kiểm soát tốt chi phí vận hành utility.
5. Hóa chất, vật liệu và utility công nghiệp
Model này phù hợp cho các nhà máy hóa chất, vật liệu công nghiệp và utility trung tâm cần hệ thống sấy khí vận hành ổn định quanh năm. Với những dự án có yêu cầu đặc biệt về độ sạch, vật liệu hoặc môi trường ăn mòn, nên kết hợp thêm cấu hình lọc và xác nhận kỹ thuật riêng.
6. Nhà máy có máy nén nhiệt độ xả cao và nguồn nước làm mát ổn định
Đây là một hướng ứng dụng rất phù hợp tại Việt Nam, đặc biệt trong các khu công nghiệp đã có hạ tầng nước làm mát. HOC-E thích hợp khi doanh nghiệp muốn tận dụng nhiệt nén sẵn có để tái sinh, giảm tiêu hao khí tái sinh và tối ưu hiệu quả dài hạn cho hệ thống lớn.
Khám phá thêm các ứng dụng ngành