Chức năng của máy sấy khí hấp thụ tái sinh không nhiệt chủ yếu là làm khô khí nén thông qua nguyên lý hấp thụ biến áp suất, sử dụng chất hấp phụ chứa alumina hoặc zeolite có khả năng hút ẩm cao, nhằm đáp ứng nhu cầu khí khô chất lượng cao trong sản xuất công nghiệp.
Loại máy sấy này có thể làm khô khí nén đến điểm sương từ -40 đến -70°C, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp cần khí nén khô, chẳng hạn như: hóa chất, dầu khí, dệt may, thực phẩm và các ngành công nghiệp khác.
Nhờ thiết kế tối ưu, máy sấy khí hấp thụ tái sinh không nhiệt cũng có thể giảm đáng kể tiêu thụ năng lượng và hao mòn thiết bị, đồng thời cải thiện hiệu suất năng lượng tổng thể và tính kinh tế.
Điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật
Chất lỏng áp dụng: khí nén, không ăn mòn
Áp suất đầu vào định mức: 0,7 MPa (cho phép từ 0,6MPa ~ 1,0MPa, các mức áp suất khác có thể tùy chỉnh)
Nhiệt độ đầu vào định mức: 10℃~30℃ (nhiệt độ giới hạn ≤ 40℃)
Tiêu thụ khí tái sinh trung bình: 8%~14%
Điểm sương đầu ra: ≤ -40℃
Chất hấp phụ: alumina hoạt tính + zeolite hiệu suất cao
Nhiệt độ môi trường định mức: 35℃ (có thể sử dụng từ 2℃~45℃)
Thông số kỹ thuật
| Công suất xử lý (m³/phút) | Điện áp nguồn (V/Hz) | Công suất máy (kW) | Cổng vào/ra khí | Trọng lượng thiết bị (kg) | Kích thước (mm) L×W×H |
|---|
| 1.5 | 220/50 | 0.1 | G1″ | 725 | 630×1795 |
| 2.5 | 220/50 | 0.1 | G1″ | 840 | 570×1695 |
| 3.8 | 220/50 | 0.1 | G1½” | 1020 | 610×1690 |
| 6.5 | 220/50 | 0.1 | G1½” | 1160 | 680×1860 |
| 10.5 | 220/50 | 0.1 | G2″ | 1200 | 720×2180 |
| 13.5 | 220/50 | 0.1 | G2″ | 1260 | 780×2230 |
| 17.0 | 220/50 | 0.1 | DN65 | 1350 | 930×2440 |
| 21.5 | 220/50 | 0.1 | DN80 | 1470 | 1000×2270 |
| 25.0 | 220/50 | 0.1 | DN80 | 1460 | 1000×2470 |
| 28.5 | 220/50 | 0.1 | DN80 | 1560 | 1070×2450 |
| 32.0 | 220/50 | 0.1 | DN80 | 1600 | 1050×2650 |
| 37.0 | 220/50 | 0.1 | DN100 | 1700 | 1100×2680 |
| 41.5 | 220/50 | 0.1 | DN100 | 1830 | 1150×2700 |
| 45.0 | 220/50 | 0.1 | DN100 | 1830 | 1150×2790 |
| 50.0 | 220/50 | 0.1 | DN100 | 2040 | 1240×2780 |
| 55.0 | 220/50 | 0.1 | DN100 | 2040 | 1240×2875 |
| 60.0 | 220/50 | 0.1 | DN100 | 2130 | 1300×2790 |
| 65.0 | 220/50 | 0.1 | DN125 | 2210 | 1340×2970 |
| 75.0 | 220/50 | 0.1 | DN125 | 2350 | 1380×2920 |
| 85.0 | 220/50 | 0.1 | DN125 | 2350 | 1380×2920 |
| 95.0 | 220/50 | 0.1 | DN150 | 2446 | 1430×3170 |
| 110 | 220/50 | 0.1 | DN150 | 2610 | 1580×3060 |
| 130 | 220/50 | 0.1 | DN150 | 2900 | 1400×3079 |
| 150 | 220/50 | 0.1 | DN200 | 3100 | 1580×3274 |
Lưu ý: Nếu lưu lượng khí lớn hơn 150 m³/phút hoặc yêu cầu thông số kỹ thuật, vật liệu, nhiệt độ đặc biệt, vui lòng liên hệ công ty hoặc đại lý để được tư vấn kỹ thuật. Dữ liệu trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Với các thông số khác, hãy liên hệ trực tiếp với công ty.
Tìm hiểu thêm về sản phẩm:
Máy sấy hấp thụ HH Series không nhiệt: Hướng dẫn Lựa chọn, Ứng dụng và Mẹo vận hành
Máy sấy hấp thụ HH Series Heatless Regeneration Adsorption Dryer sử dụng hấp thụ theo áp suất biến đ […]
Đọc tiếp
Các ứng dụng điển hình của máy sấy khí nén:
Máy sấy khí nén đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng chuyên nghiệp, ví dụ:
Máy phát ozone
Máy phân tích phòng thí nghiệm
Sấy ống dẫn sóng (Waveguide)
Buồng môi trường
Hệ thống sprinkler khô
Phun sơn khí (Air Brushing)
Hệ thống tự động hóa khí nén
Điều khiển HVAC ngoài trời
Máy sắc ký khí (Gas Chromatographs)
Máy nén khí y tế
Kiểm tra chip điện tử
Máy móc robot
Máy nén khí nha khoa
Thay thế Nitơ khô
Kiểm soát rửa xe
Cửa và hệ thống khóa xe buýt
Ổ trục khí (Air Bearings)
Máy in đồ họa
Hệ thống CEMS
Ống xoáy (Vortex Tubes)
Tuabin khí
Máy quang phổ FTIR
Bơm vận hành bằng khí
Tăng áp ăng-ten
Bạn cần hỗ trợ lựa chọn dòng máy sấy khí nén phù hợp? Chúng tôi luôn sẵn sàng xây dựng giải pháp đáp ứng tốt nhất nhu cầu của bạn.